Báo cáo bán hàng xuất khẩu mới nhất do Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố sáng thứ Năm tiếp tục cho thấy nhu cầu niên vụ 2025–2026 đang duy trì đà tích cực, với tổng lượng cam kết tăng khoảng 30% so với cùng kỳ năm trước. Cùng với diễn biến giá dầu đi lên, yếu tố này đã kích hoạt làn sóng mua kỹ thuật, giúp giá bắp tăng hơn 1%, trong khi đậu nành và lúa mì vụ đông ghi nhận mức tăng nhẹ đến trung bình.
Đậu nành: Tăng giá dù dữ liệu xuất khẩu kém kỳ vọng
Giá đậu nành đi lên cùng xu hướng chung của thị trường hàng hóa, bất chấp báo cáo xuất khẩu không mấy tích cực. Lực hỗ trợ lan tỏa từ khô đậu nành và các loại ngũ cốc khác giúp thị trường duy trì sắc xanh. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 5 và tháng 7 lần lượt tăng 6,75 cent lên 11,685 USD/giạ và 11,8325 USD/giạ. Giá khô đậu nành kỳ hạn tháng 5 tăng mạnh 3,36%, trong khi dầu đậu nành giảm nhẹ 0,18%.
Theo USDA, trong tuần kết thúc ngày 12/3, lượng xuất khẩu đậu nành niên vụ 2025–2026 tăng thêm 11,0 triệu giạ (≈ 298.200 tấn), còn niên vụ 2026–2027 tăng 0,2 triệu giạ (≈ 6.600 tấn). Lượng giao hàng đạt 33,3 triệu giạ (≈ 906.000 tấn), vượt mức cần thiết 22,1 triệu giạ/tuần (≈ 601.000 tấn) để đạt mục tiêu 1,575 tỷ giạ (≈ 42,8 triệu tấn). Tuy nhiên, tổng cam kết xuất khẩu mới đạt 1,352 tỷ giạ (≈ 36,8 triệu tấn), giảm 19% so với cùng kỳ năm ngoái, trong bối cảnh tồn kho cuối vụ của Mỹ được dự báo cao hơn 20% so với trung bình 5 năm.
Về sản xuất, khảo sát của Allendale ước tính diện tích gieo trồng đậu nành Mỹ đạt 85,66 triệu mẫu (≈ 34,66 triệu ha), tăng 4,46 triệu mẫu (≈ 1,80 triệu ha) so với năm trước.
Trên thị trường quốc tế, Hiệp hội công nghiệp dầu thực vật Brazil (Abiove) nâng dự báo sản lượng đậu nành niên vụ 2025–2026 lên 6,537 tỷ giạ (≈ 177,9 triệu tấn), tăng thêm 26,8 triệu giạ (≈ 729.000 tấn). Phần lớn các tổ chức hiện dự báo sản lượng Brazil dao động từ 6,5–6,7 tỷ giạ (≈ 176,9–182,3 triệu tấn), củng cố vị thế quốc gia sản xuất và xuất khẩu đậu nành lớn nhất thế giới.
Bắp: Giá tăng nhờ lực mua kỹ thuật, xuất khẩu vượt kỳ vọng
Giá bắp ghi nhận mức tăng 1–1,25% trong phiên giao dịch biến động. Giá bắp kỳ hạn tháng 5 tăng 6,5 cent lên 4,6975 USD/giạ, trong khi tháng 7 tăng lên 4,80 USD/giạ. Đáng chú ý, kỳ hạn tháng 3/2027 đã vượt mốc 5 USD/giạ (≈ 197 USD/tấn).
Báo cáo của USDA cho thấy lượng xuất khẩu bắp niên vụ 2025–2026 tăng mạnh 46,1 triệu giạ (≈ 1,17 triệu tấn), trong khi niên vụ 2026–2027 tăng 0,5 triệu giạ (≈ 12.000 tấn). Lượng giao hàng đạt 68,9 triệu giạ (≈ 1,75 triệu tấn), vượt mức cần thiết 65,4 triệu giạ/tuần (≈ 1,66 triệu tấn) để đạt mục tiêu 3,3 tỷ giạ (≈ 83,8 triệu tấn). Tổng cam kết xuất khẩu đạt 2,664 tỷ giạ (≈ 67,7 triệu tấn), tăng 30% so với cùng kỳ năm trước, dù tồn kho cuối vụ của Mỹ được dự báo cao hơn 46% so với trung bình 5 năm.
Ở mảng nhiên liệu sinh học, sản lượng ethanol tuần kết thúc ngày 13/3 đạt 1,093 triệu thùng/ngày (≈ 173.800 m³/ngày), giảm 33.000 thùng/ngày (≈ 5.200 m³/ngày). Tồn kho tăng lên 26,407 triệu thùng (≈ 4,20 triệu m³), trong khi xuất khẩu và nhu cầu từ nhà máy lọc dầu đều suy giảm.
Khảo sát Allendale cho thấy nông dân Mỹ có thể giảm diện tích trồng bắp xuống còn 93,68 triệu mẫu (≈ 37,92 triệu ha), giảm 5,12 triệu mẫu (≈ 2,07 triệu ha), do chi phí đầu vào tăng và tỷ lệ giá bắp/đậu nành (~2,4) kém hấp dẫn.
Lúa mì: Biến động nhẹ, chịu áp lực từ nguồn cung toàn cầu
Giá lúa mì vụ Đông biến động trái chiều, tăng nhẹ trong biên độ 0,25–0,75%. Giá lúa mì SRW Chicago kỳ hạn tháng 5 tăng 3,75 cent lên 6,08 USD/giạ, trong khi lúa mì HRW Kansas cùng kỳ hạn tăng 1,25 cent lên 6,2725 USD/giạ (≈ 230 USD/tấn). Thị trường tiếp tục chịu áp lực từ nguồn cung toàn cầu dồi dào và sản lượng gần mức kỷ lục trong niên vụ 2025–2026, cùng với việc giá chào bán lúa mì Mỹ đang cao nhất trên thị trường quốc tế.
Lượng xuất khẩu lúa mì niên vụ 2025–2026 tăng 7 triệu giạ (≈ 189.900 tấn), nhưng lượng giao hàng chỉ đạt 14,1 triệu giạ (≈ 383.000 tấn), thấp hơn mức cần thiết 17,6 triệu giạ/tuần (≈ 479.000 tấn) để đạt mục tiêu 900 triệu giạ (≈ 24,5 triệu tấn). Tổng cam kết xuất khẩu đạt 870 triệu giạ (≈ 23,7 triệu tấn), tăng 14% so với cùng kỳ, trong khi tồn kho cuối vụ dự kiến cao hơn 28% so với trung bình 5 năm.
Về sản xuất, diện tích gieo trồng lúa mì Mỹ được dự báo đạt 44,88 triệu mẫu (≈ 18,16 triệu ha), giảm nhẹ so với năm trước. Trong đó, lúa mì Xuân chiếm khoảng 9,68 triệu mẫu (≈ 3,92 triệu ha), còn lúa mì durum khoảng 2,11 triệu mẫu (≈ 0,85 triệu ha).
SovEcon nâng dự báo sản lượng lúa mì Nga năm 2026 lên 87,6 triệu tấn, tăng 1,7 triệu tấn.
Đài Loan đã mua 105.025 tấn lúa mì Mỹ trong một phiên đấu thầu gần đây.
www.qdfeed.com
