Báo cáo Cung – Cầu Nông sản Thế giới (WASDE) tháng 7 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) mang nhiều điểm tích cực hơn so với kỳ vọng của thị trường, đặc biệt đối với bắp. USDA đã cắt giảm mạnh tồn kho cuối kỳ của Mỹ và thế giới nhờ nhu cầu xuất khẩu tiếp tục cải thiện, trong khi vẫn giữ nguyên năng suất ở mức rất cao. Đối với đậu nành, dù sản lượng được nâng lên mức kỷ lục mới, tồn kho cuối kỳ của Mỹ không tăng nhờ xuất khẩu được điều chỉnh tích cực. Trong khi đó, lúa mì tiếp tục nhận được sự hỗ trợ khi sản lượng và tồn kho Mỹ cũng như toàn cầu đều giảm so với tháng trước.


Bắp: USDA phát tín hiệu “bullish” khi tồn kho giảm mạnh nhờ xuất khẩu

Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo tháng 7 là USDA đã điều chỉnh giảm đáng kể bảng cân đối cung cầu bắp Mỹ.

Đối với niên vụ 2026/27, tồn kho đầu kỳ được giảm từ 2,145 tỷ xuống còn 2,020 tỷ giạ sau khi USDA điều chỉnh tăng lượng sử dụng làm thức ăn trong niên vụ trước thêm 150 triệu giạ, dựa trên số liệu Grain Stocks cuối tháng 6. Đồng thời, lượng bắp sử dụng cho ethanol được giảm 25 triệu giạ.

Mặc dù USDA gần như không thay đổi triển vọng sản xuất khi:

  • Diện tích gieo trồng giữ ở 95,3 triệu mẫu
  • Diện tích thu hoạch giữ ở 87,4 triệu mẫu
  • Năng suất giữ nguyên 183 giạ/mẫu
  • Sản lượng chỉ tăng nhẹ từ 15,995 lên 16,000 tỷ giạ

nhưng sự thay đổi ở phía cầu lại tạo ra khác biệt rất lớn.

USDA nâng dự báo xuất khẩu thêm 50 triệu giạ lên 3,2 tỷ giạ, phản ánh kỳ vọng nhu cầu nhập khẩu toàn cầu tiếp tục mạnh. Nhờ đó, tồn kho cuối kỳ được cắt giảm tới 170 triệu giạ, xuống còn 1,79 tỷ giạ, tương đương tỷ lệ tồn kho/sử dụng chỉ còn 11%, thấp hơn đáng kể mức 12,1% của tháng trước.

Trên phạm vi thế giới, USDA cũng điều chỉnh theo hướng hỗ trợ giá.

Sản lượng bắp toàn cầu giảm hơn 3,3 triệu tấn, chủ yếu do nắng nóng nghiêm trọng tại châu Âu khiến sản lượng của Pháp và Hungary giảm mạnh. Trong khi đó, tồn kho cuối kỳ thế giới giảm từ 277,5 xuống còn 275,3 triệu tấn, giảm tới 6 triệu tấn so với tháng trước.

Đánh giá tác động

Đây được xem là báo cáo bullish đối với giá bắp.

Mặc dù năng suất vẫn ở mức rất cao, USDA đã xác nhận rằng tăng trưởng nhu cầu xuất khẩu đủ mạnh để hấp thụ phần lớn nguồn cung mới. Việc tồn kho Mỹ giảm gần 9% chỉ trong một tháng và tồn kho thế giới giảm mạnh sẽ tạo nền tảng hỗ trợ cho giá CBOT trong ngắn và trung hạn.

Tuy nhiên, dư địa tăng mạnh vẫn phụ thuộc nhiều vào diễn biến thời tiết trong giai đoạn thụ phấn tháng 7. Nếu năng suất 183 giạ/mẫu được duy trì đến cuối vụ, áp lực nguồn cung vẫn sẽ giới hạn đà tăng.


Đậu nành: Sản lượng kỷ lục nhưng không tạo áp lực lên tồn kho

Khác với bắp, USDA gần như không thay đổi bức tranh cung cầu đậu nành mặc dù diện tích thu hoạch được điều chỉnh tăng.

Theo báo cáo Acreage cuối tháng 6, diện tích thu hoạch được nâng từ 83,7 lên 84,4 triệu mẫu, trong khi năng suất vẫn giữ ở 53 giạ/mẫu. Điều này giúp sản lượng đậu nành Mỹ tăng thêm 40 triệu giạ, đạt mức kỷ lục 4,475 tỷ giạ.

Thông thường, sản lượng tăng sẽ kéo tồn kho đi lên. Tuy nhiên lần này USDA đồng thời nâng dự báo xuất khẩu thêm 30 triệu giạ lên 1,66 tỷ giạ, phản ánh kỳ vọng nhu cầu thế giới tiếp tục cải thiện.

Do lượng cung tăng gần như được hấp thụ hoàn toàn bởi xuất khẩu, tồn kho cuối kỳ vẫn được giữ nguyên ở 310 triệu giạ, tương đương tỷ lệ tồn kho/sử dụng 6,9%, không thay đổi so với báo cáo tháng 6.

Đáng chú ý hơn là USDA giữ nguyên toàn bộ dự báo giá:

  • Đậu nành: 11,40 USD/bushel
  • Khô đậu nành: 310 USD/tấn ngắn
  • Dầu đậu nành: 70 cent/pound

Điều này cho thấy USDA chưa đánh giá việc tăng sản lượng đủ lớn để gây áp lực giảm giá trong niên vụ mới.

Ở quy mô toàn cầu, USDA nâng nhẹ sản lượng thêm 0,36 triệu tấn, chủ yếu nhờ Mỹ, nhưng đồng thời giảm tồn kho thế giới xuống 124,2 triệu tấn do Brazil giảm tồn kho mạnh hơn. Ngoài ra, USDA còn nâng nhập khẩu và ép dầu của Trung Quốc, cho thấy triển vọng nhu cầu từ nước tiêu thụ đậu nành lớn nhất thế giới vẫn tích cực.

Đánh giá tác động

Đây là báo cáo trung tính đến hơi tích cực đối với giá đậu nành.

Yếu tố “bearish” là sản lượng Mỹ lập kỷ lục mới. Tuy nhiên, yếu tố “bullish” là xuất khẩu được nâng đúng bằng phần cung bổ sung, khiến tồn kho không tăng như lo ngại của thị trường. Đồng thời, tồn kho thế giới còn giảm nhẹ.

Đối với khô đậu nành, báo cáo không tạo ra thay đổi lớn về cung cầu. Tuy nhiên, việc xuất khẩu đậu nành tăng đồng nghĩa lượng nguyên liệu dành cho ép dầu không tăng thêm, trong khi nhu cầu toàn cầu vẫn duy trì ổn định. Điều này có thể giúp giá khô đậu hạn chế áp lực giảm trong ngắn hạn.


Lúa mì: Nguồn cung Mỹ thấp nhất hơn nửa thế kỷ

Lúa mì tiếp tục là mặt hàng có bức tranh cung cầu thắt chặt nhất trong báo cáo tháng này.

USDA hạ dự báo sản lượng lúa mì Mỹ xuống 1,536 tỷ giạ, thấp hơn tháng trước 7 triệu giạ và là mức thấp nhất kể từ niên vụ 1970/71. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc giảm sản lượng lúa mì vụ đông, đặc biệt là Hard Red Winter và Soft Red Winter.

Mặc dù năng suất bình quân tăng từ 47,0 lên 47,9 giạ/mẫu, diện tích thu hoạch giảm xuống chỉ còn 32,1 triệu mẫu, khiến tổng sản lượng vẫn đi xuống.

Tồn kho cuối kỳ của Mỹ được điều chỉnh giảm xuống 722 triệu giạ, thấp hơn 22 triệu giạ so với tháng trước và thấp hơn tới 22% so với niên vụ trước.

Trên phạm vi toàn cầu, USDA lại đưa ra một bức tranh cân bằng hơn.

Mặc dù Nga và Ukraine được nâng sản lượng nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi, Canada lại giảm diện tích gieo trồng, khiến tổng sản lượng thế giới giảm nhẹ.

Trong khi đó, tiêu dùng toàn cầu tăng thêm 1,6 triệu tấn, xuất khẩu tăng 1,1 triệu tấn, còn tồn kho cuối kỳ giảm 2,6 triệu tấn, xuống 272,8 triệu tấn.

Đánh giá tác động

Đây vẫn là báo cáo mang màu sắc bullish đối với lúa mì.

Tồn kho Mỹ giảm xuống mức thấp nhất nhiều năm cùng với việc tồn kho thế giới tiếp tục thu hẹp sẽ hỗ trợ giá.

Tuy nhiên, việc Nga và Ukraine tiếp tục có triển vọng vụ mùa thuận lợi sẽ hạn chế khả năng giá tăng quá mạnh, bởi hai quốc gia này vẫn là những nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới.


Triển vọng giá sau WASDE tháng 7

So với kỳ vọng trước báo cáo, WASDE tháng 7 mang nhiều yếu tố hỗ trợ giá hơn dự kiến, đặc biệt đối với bắp.

  • Bắp: Tích cực nhất trong ba mặt hàng. Tồn kho Mỹ giảm mạnh nhờ nhu cầu xuất khẩu tăng, tồn kho thế giới cũng giảm đáng kể. Đây là yếu tố có thể duy trì xu hướng phục hồi của giá CBOT nếu thời tiết Trung Tây không quá thuận lợi.
  • Đậu nành: Báo cáo cân bằng hơn kỳ vọng. Sản lượng tăng lên mức kỷ lục nhưng được bù đắp hoàn toàn bởi xuất khẩu, khiến tồn kho không tăng. Điều này giúp hạn chế áp lực giảm giá đối với đậu nành và khô đậu.
  • Lúa mì: Tiếp tục nhận được hỗ trợ từ nguồn cung Mỹ suy giảm và tồn kho toàn cầu giảm. Tuy nhiên, triển vọng sản lượng tích cực tại Nga và Ukraine sẽ là yếu tố kìm hãm đà tăng.

Nhìn chung, báo cáo WASDE tháng 7 không tạo ra cú sốc nguồn cung như nhiều năm trước, nhưng đã phát đi tín hiệu quan trọng rằng nhu cầu toàn cầu, đặc biệt đối với bắp và đậu nành Mỹ, đang đủ mạnh để hấp thụ phần lớn nguồn cung bổ sung. Sau khi tác động ban đầu của báo cáo qua đi, trọng tâm của thị trường nhiều khả năng sẽ quay trở lại diễn biến thời tiết tại Midwest trong giai đoạn quyết định năng suất của bắp và đậu nành, yếu tố sẽ định hình xu hướng giá CBOT trong phần còn lại của mùa sinh trưởng.


www.qdfeed.com