Báo cáo Grain Stocks tháng 9/2026 của USDA, công bố ngày 30/9, đã tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa ba mặt hàng chính. Bắp là yếu tố gây áp lực mạnh nhất lên thị trường khi tồn kho ngày 1/9 lên tới 2,095 tỷ bushel, cao hơn đáng kể so với kỳ vọng 1,918 tỷ bushel. Ngược lại, tồn kho đậu nành ở mức 315,1 triệu bushel, thấp hơn dự báo; trong khi tồn kho lúa mì 1,846 tỷ bushel cũng thấp hơn kỳ vọng.


1. Bắp: Tồn kho cao hơn kỳ vọng, gây áp lực giảm mạnh lên CBOT

Theo USDA-NASS, tồn kho bắp của Mỹ tại ngày 1/9/2026 đạt 2,095 tỷ bushel (56,4 triệu tấn), tăng tới 35% so với 1,551 tỷ bushel cùng kỳ năm 2025. Đây cũng là mức tồn kho cao nhất trong khoảng 7 năm. Con số này cũng cao hơn rất nhiều so với mức 1,918 tỷ bushel mà thị trường dự kiến, tức chênh lệch khoảng 177 triệu bushel (4,5 triệu tấn). Tồn kho cao hơn cả vùng dự báo của thị trường cho thấy lượng bắp còn lại sau niên vụ 2025/26 lớn hơn đáng kể so với những gì giới giao dịch đã định giá.

Cấu trúc tồn kho cũng cho thấy nguồn cung vẫn khá dồi dào. Tồn kho tại trang trại đạt 787 triệu bushel, tăng 22% so với năm trước, trong khi tồn kho ngoài trang trại lên 1,31 tỷ bushel, tăng tới 44%. USDA đồng thời ước tính lượng bắp sử dụng trong giai đoạn tháng 6–8 đạt 3,20 tỷ bushel, tăng so với 3,09 tỷ bushel cùng kỳ năm trước. Như vậy, nhu cầu thực tế vẫn tăng nhưng chưa đủ nhanh để hấp thụ lượng cung lớn còn lại.

Một điểm đáng chú ý khác là USDA điều chỉnh sản lượng bắp năm 2025 giảm khoảng 57 triệu bushel, xuống 16,964 tỷ bushel, nhưng vẫn giữ năng suất kỷ lục 186,5 bushel/acre. Việc không cắt giảm năng suất trong khi tồn kho cuối niên vụ cao hơn nhiều kỳ vọng khiến thị trường tiếp tục phải đánh giá lại quy mô thực tế của nguồn cung bắp Mỹ.

Tác động đến giá CBOT

Trước khi báo cáo được công bố, giá bắp kỳ hạn tháng 12 đang tăng khoảng 2–3 cent. Sau báo cáo, giá nhanh chóng đảo chiều và giảm 16–18 cent chỉ trong thời gian ngắn. Kết phiên, giá bắp kỳ hạn tháng 12 giảm 21,25 cent xuống 5,0075 USD/bushel, mức đóng cửa thấp nhất kể từ giữa tháng 8.

Báo cáo tạo ra một cú sốc cung khá rõ đối với bắp. Trong ngắn hạn, vùng 5,00 USD/bushel trở thành mốc tâm lý quan trọng; nếu không xuất hiện thông tin mới đủ mạnh về năng suất vụ 2026 hoặc nhu cầu xuất khẩu, áp lực từ lượng tồn kho lớn có thể tiếp tục chi phối giá. Tuy nhiên, quy mô vụ bắp 2026 vẫn chưa hoàn toàn được xác nhận và USDA có thể tiếp tục điều chỉnh năng suất/sản lượng trong các báo cáo tiếp theo, nên đây sẽ là yếu tố quan trọng đối với diễn biến giá sau cú giảm ngày 30/9.


2. Đậu nành: Tồn kho thấp hơn dự báo, nhưng giá vẫn giảm do áp lực từ bắp

Trái ngược với bắp, báo cáo Grain Stocks mang tín hiệu tương đối tích cực đối với đậu nành.

USDA ước tính tồn kho đậu nành tại ngày 1/9/2026 ở mức 315,1 triệu bushel (8,58 triệu tấn), giảm khoảng 3% so với 325 triệu bushel một năm trước và thấp hơn mức dự báo trung bình 324 triệu bushel. Đây là mức tồn kho đầu niên vụ thấp nhất trong khoảng ba năm.

USDA cũng điều chỉnh nhẹ sản lượng đậu nành năm 2025 xuống 4,261 tỷ bushel (115,9 triệu tấn), giảm khoảng 0,8 triệu bushel so với ước tính trước đó. Năng suất vẫn được giữ ở mức kỷ lục 53,0 bushel/acre, trong khi diện tích thu hoạch giảm khoảng 20.000 acre.

Điểm đáng chú ý nằm ở mối quan hệ giữa tồn kho cuối niên vụ cũ và nhu cầu đầu niên vụ mới. Tồn kho thấp hơn dự báo cho thấy lượng đậu nành chuyển sang niên vụ 2026/27 không quá dồi dào. Điều này tạo nền tảng tích cực hơn cho thị trường, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu ép dầu của Mỹ đang được hỗ trợ bởi ngành nhiên liệu sinh học.

Tuy nhiên, triển vọng nhu cầu xuất khẩu vẫn là biến số lớn. Reuters cho biết nhu cầu đậu nành của Trung Quốc đang chịu sức ép bởi tồn kho cao tại các nhà máy ép dầu, biên lợi nhuận ép thấp và nhu cầu thức ăn chăn nuôi yếu; trong khi nguồn cung từ Brazil và Argentina tiếp tục có tính cạnh tranh.

Tác động đến giá CBOT

Phản ứng ban đầu của đậu nành khá tích cực: trước báo cáo, giá đậu nành kỳ hạn tháng 11 tăng khoảng 8–11 cent và sau khi công bố số liệu tồn kho vẫn tăng nhẹ. Tuy nhiên, áp lực bán lan tỏa từ cú giảm mạnh của bắp và lúa mì khiến giá cuối cùng đảo chiều.

Đậu nành kỳ hạn tháng 11 đóng cửa giảm 4,75 cent, xuống 12,93 USD/bushel (474,9 USD/tấn). Trong khi đó, khô dầu đậu nành tháng 12 giảm 2,10 USD xuống 356,90 USD/tấn ngắn và dầu đậu nành tháng 12 giảm 8 điểm xuống 68,28 cent/pound.

Về yếu tố tồn kho, đậu nành đang có nền tảng ít gây áp lực hơn bắp, bởi tồn kho thấp hơn cả năm trước và kỳ vọng thị trường. Tuy nhiên, diễn biến giá thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào tiến độ thu hoạch Mỹ, nhu cầu ép dầu trong nước và đặc biệt là xuất khẩu sang Trung Quốc. Do đó, số liệu Grain Stocks chưa đủ để tạo một xu hướng tăng bền vững nếu xuất khẩu Mỹ tiếp tục gặp cạnh tranh từ Nam Mỹ.


3. Lúa mì: Tồn kho thấp hơn dự báo, nhưng nguồn cung vụ mới vẫn là điểm cần theo dõi

Tồn kho toàn bộ các loại lúa mì của Mỹ tại ngày 1/9/2026 đạt 1,846 tỷ bushel (50,2 triệu tấn), giảm khoảng 14% so với 2,134 tỷ bushel của một năm trước và thấp hơn mức dự báo khoảng 1,872 tỷ bushel.

Tồn kho tại trang trại đạt 547 triệu bushel, giảm 21% so với năm trước, trong khi tồn kho ngoài trang trại ở mức 1,30 tỷ bushel, giảm 10%. Lượng sử dụng trong giai đoạn tháng 6–8 chỉ đạt 608 triệu bushel, giảm 14% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy tồn kho giảm chủ yếu trong bối cảnh nguồn cung vụ mới thấp hơn đáng kể, chứ không hoàn toàn phản ánh sự tăng tốc của nhu cầu.

Báo cáo Small Grains Summary đồng thời cho thấy sản lượng lúa mì Mỹ năm 2026 đạt khoảng 1,534 tỷ bushel (41,8 triệu tấn), giảm 23% so với năm 2025 và là vụ mùa nhỏ nhất kể từ năm 1970. Diện tích thu hoạch giảm 15% xuống 31,9 triệu acre, trong khi năng suất bình quân giảm 10% xuống 48,1 bushel/acre.

Theo từng nhóm, sản lượng lúa mì Đông tăng 29 triệu bushel lên 1,019 tỷ bushel, trong khi lúa mì Xuân giảm 24 triệu bushel xuống 450 triệu bushel.

Tác động đến giá CBOT

Về lý thuyết, tồn kho thấp hơn dự báo là yếu tố hỗ trợ giá lúa mì. Tuy nhiên, phản ứng thực tế lại tiêu cực do thị trường chịu tác động lớn từ cú giảm của bắp. Kết phiên 30/9, giá lúa mì SRW kỳ hạn tháng 12 trên CBOT giảm 17 cent xuống 6,7575 USD/bushel (248,3 USD/tấn); giá lúa mì HRW kỳ hạn tháng 12 giảm 10 cent xuống 7,33 USD/bushel, trong khi lúa mì Minneapolis giảm 6 cent xuống 6,9325 USD/bushel.

Báo cáo tồn kho không tạo thêm áp lực cung đáng kể cho lúa mì; ngược lại, quy mô vụ mùa 2026 thấp có thể hạn chế dư địa giảm sâu nếu nhu cầu xuất khẩu cải thiện. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, lúa mì vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ diễn biến bắp và cạnh tranh nguồn cung trên thị trường quốc tế. Vì vậy, tín hiệu từ Grain Stocks có thể được xem là trung tính đến tích cực về mặt cung, nhưng chưa đủ để đảo chiều xu hướng giá ngay lập tức.


Chi tiết báo cáo:

Mặt hàngTồn kho 1/9/2026So với năm trướcSo với kỳ vọngPhản ứng CBOT 30/9
Bắp2,095 tỷ bu+35%+177 triệu bu-21,25 cent
Đậu nành315,1 triệu bu-3%-8,9 triệu bu-4,75 cent
Lúa mì1,846 tỷ bu-14%-26 triệu bu-17 cent

Điểm quan trọng nhất của báo cáo tháng 9 là bức tranh cung của bắp đang dư thừa hơn đáng kể so với nhận định trước báo cáo, trong khi đậu nành và lúa mì có lượng tồn kho thấp hơn năm trước. Điều này giải thích tại sao bắp trở thành tâm điểm bán tháo, còn đậu nành và lúa mì chủ yếu bị kéo giảm theo toàn bộ nhóm ngũ cốc.

Trong các phiên tới, thị trường nhiều khả năng sẽ chuyển trọng tâm từ tồn kho niên vụ cũ sang quy mô thực tế của vụ mùa 2026, tốc độ thu hoạch, năng suất thực tế ngoài đồng, xuất khẩu và nhu cầu nội địa. Đặc biệt với bắp, con số 2,095 tỷ bushel làm tăng áp lực lên cân đối cung-cầu, trong khi với đậu nành, tồn kho thấp và nhu cầu ép dầu vẫn là những yếu tố giúp hạn chế áp lực giảm. Với lúa mì, quy mô vụ mùa thấp là yếu tố hỗ trợ dài hơn, nhưng giá vẫn nhạy cảm với diễn biến của bắp và nguồn cung xuất khẩu toàn cầu.


www.qdfeed.com
(Nguồn: USDA/NASS, Pro Farmer, Reuters, Newsquawk, ADM, Farm Progress)