Đà phục hồi mạnh của thị trường ngũ cốc trong phiên 06/10 nhanh chóng mất lực khi CBOT quay đầu giảm trong phiên 07/10. Bắp, đậu nành và lúa mì đồng loạt điều chỉnh, trong đó lúa mì giảm mạnh nhất. Thị trường chuyển sang thận trọng trước báo cáo WASDE tháng 10 của USDA ngày 09/10, trong khi kỳ vọng về năng suất bắp và nhu cầu xuất khẩu tiếp tục gây áp lực. Điểm đáng chú ý nằm ở khô dầu đậu nành, khi giá kỳ hạn tháng 12 tăng mạnh 11 USD/tấn và cao hơn đáng kể so với tháng 1/2027.
BẮP: Áp lực từ kỳ vọng năng suất và WASDE
Sau phiên tăng mạnh trước đó, bắp quay đầu giảm trong ngày 07/10. Giá bắp kỳ hạn tháng 12 giảm 6 cent, xuống 5,02 USD/bushel, trong khi kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 5,25 cent, xuống 5,17 USD/bushel.
Thị trường chịu áp lực chủ yếu từ kỳ vọng USDA sẽ chỉ điều chỉnh nhẹ năng suất bắp trong báo cáo WASDE ngày 09/10. Dự báo của giới phân tích hiện đưa năng suất xuống khoảng 177,7 bushel/acre, mức giảm không lớn nhưng vẫn đủ để hạn chế lực mua sau đợt phục hồi mạnh trước đó.
Trong khi đó, tiến độ thu hoạch vẫn chậm hơn bình thường. Theo báo cáo Crop Progress mới nhất, đến ngày 04/10, 83% diện tích bắp đã chín, tương đương trung bình 5 năm, nhưng mới 23% được thu hoạch, thấp hơn mức 27% của trung bình 5 năm. Chất lượng mùa vụ giảm 3 điểm xuống 54% tốt đến xuất sắc (G/E), thấp hơn vùng dự báo 55–57%.
Tiến độ thu hoạch có thể tiếp tục bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Bão nhiệt đới Isaias được dự báo mạnh lên thành bão và đổ bộ khu vực Vịnh Mexico, với lượng mưa 1–4 inch hoặc cao hơn tại một số khu vực Nam Trung Bộ và Đông Nam Mỹ từ thứ Năm đến Chủ nhật. Tuy nhiên, dự báo 8–14 ngày của NOAA cho giai đoạn 14–20/10 cho thấy lượng mưa tại phần lớn khu vực trung tâm nước Mỹ ở mức gần bình thường và nhiệt độ cao hơn bình thường.
Về nhu cầu, dữ liệu thương mại tháng 8 cho thấy xuất khẩu bắp Mỹ đạt kỷ lục 292,21 triệu bushel (7,93 triệu tấn), tăng 25,7% so với tháng 7 và đưa tổng xuất khẩu niên vụ lên 3,426 tỷ bushel (87,02 triệu tấn). Xuất khẩu bã rượu khô (distillers grains) đạt 1,301 triệu tấn, trong khi xuất khẩu ethanol đạt kỷ lục 211,77 triệu gallon.
EIA cũng nâng triển vọng sản xuất ethanol lên bình quân 1,053 triệu thùng/ngày trong tuần kết thúc ngày 02/10. Tồn kho ethanol giảm khoảng 1% trong tuần.
Brazil xuất khẩu 5,21 triệu tấn bắp trong tháng 9, tăng 12% so với tháng 8 nhưng giảm tới 31,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, Hàn Quốc đang đấu thầu mua khoảng 207.000 tấn, tương đương 8,2 triệu bushel, với khả năng nguồn hàng đến từ Mỹ hoặc Nam Mỹ.
ĐẬU NÀNH: Điều chỉnh sau phiên tăng mạnh, nhưng nền tảng cuối vụ vẫn đáng chú ý
Đậu nành cũng không duy trì được đà tăng của phiên trước. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 11 giảm 5,5 cent, xuống 12,975 USD/bushel, trong khi kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 4,75 cent, xuống 13,14 USD/bushel.
Thị trường vẫn nhận được hỗ trợ từ tiến độ thu hoạch chậm và chất lượng mùa vụ giảm, nhưng lực bán kỹ thuật và sự suy yếu chung của nhóm hàng hóa đã khiến giá điều chỉnh.
Đến ngày 04/10, 85% diện tích đậu nành đã rụng lá, thấp hơn 2 điểm so với mức trung bình 5 năm, trong khi thu hoạch mới đạt 25%, thấp hơn tới 8 điểm so với mức bình quân 33%. Chất lượng đậu nành giảm 1 điểm xuống 57% tốt đến xuất sắc. Đây vẫn là yếu tố quan trọng đối với giá trong ngắn hạn bởi thị trường đang chờ USDA cập nhật lại năng suất và sản lượng trong báo cáo WASDE tháng 10. Tuy nhiên, khi giá đã tăng mạnh trong phiên trước, nhà đầu tư có xu hướng chốt lời trước báo cáo.
Dữ liệu Census cho thấy xuất khẩu đậu nành Mỹ trong tháng 8 đạt 53,82 triệu bushel (1,46 triệu tấn), giảm 22,5% so với tháng 7 và giảm 36,1% so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, xuất khẩu khô dầu đậu nành đạt kỷ lục 1,366 triệu tấn, cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm ép đậu nành vẫn rất mạnh.
Tại Brazil, xuất khẩu đậu nành tháng 9 đạt 7,36 triệu tấn, gần như đi ngang so với cùng kỳ năm trước khi chỉ tăng 0,24%, nhưng giảm 25% so với tháng 8.
Đáng chú ý hơn là triển vọng sử dụng đậu nành tại Brazil. ABIOVE dự kiến công suất ép đậu nành của nước này tăng 13% trong năm 2026, đưa sản lượng ép lên mức kỷ lục 63,5 triệu tấn. Điều này sẽ tiếp tục hỗ trợ nhu cầu đậu nành nội địa để sản xuất khô dầu đậu nành và dầu đậu nành.
EIA dự báo sản lượng biodiesel đạt khoảng 100.000 thùng/ngày trong năm 2026 và 110.000 thùng/ngày trong năm 2027. Tồn kho biodiesel cuối niên vụ lần lượt được dự báo ở mức 3,29 triệu và 3,34 triệu thùng.
Khô dầu đậu nành: tín hiệu đáng chú ý
Trong khi đậu nành giảm, khô dầu đậu nành lại là điểm sáng nổi bật của phức hợp. Giá khô dầu đậu nành kỳ hạn tháng 12 tăng mạnh khoảng 11 USD/short ton, đồng thời tăng khoảng 1,60 USD/short ton so với hợp đồng tháng 1/2027.
Đà tăng được đánh giá chủ yếu đến từ commercial buying, thay vì lực mua của các quỹ đầu cơ. Khi giá futures kỳ hạn gần tăng mạnh đồng thời spread chuyển sang inverse, thị trường đang phát tín hiệu rằng nhu cầu giao hàng sớm đối với hàng thực tương đối vững, trong khi nguồn cung khô dầu đậu nành trong ngắn hạn có dấu hiệu thắt chặt.
Dữ liệu Census cho thấy xuất khẩu khô dầu đậu nành tháng 8 đạt mức kỷ lục 1,366 triệu tấn, trong khi xuất khẩu niên vụ trước đã tăng khoảng 14% và tương đối sát với mức tăng 13,4% được dự báo trong WASDE mới nhất.
LÚA MÌ: Đảo chiều mạnh sau chuỗi tăng bốn phiên
Lúa mì là mặt hàng giảm mạnh nhất trong phiên 07/10 khi lực mua kỹ thuật của những phiên trước nhanh chóng đảo chiều. Giá lúa mì Chicago kỳ hạn tháng 12 giảm 17,75 cent, xuống 6,845 USD/bushel; giá lúa mì Kansas City kỳ hạn tháng 12 cũng giảm 17,75 cent, xuống 7,385 USD/bushel. Đây là phiên giảm đầu tiên sau chuỗi bốn phiên tăng liên tiếp tại Chicago và Minneapolis.
Một trong những nguyên nhân là thị trường nhận thấy nhu cầu xuất khẩu Mỹ vẫn tương đối yếu, trong khi tiến độ gieo trồng lúa mì vụ Đông có khả năng tăng tốc khi thời tiết tại vùng Đồng bằng thuận lợi hơn.
Dữ liệu Census cho thấy xuất khẩu lúa mì Mỹ tháng 8 đạt 75,6 triệu bushel (2,06 triệu tấn), tăng 24,8% so với tháng 7 nhưng vẫn thấp hơn 23,5% so với cùng kỳ năm trước.
Trước WASDE ngày 09/10, thị trường kỳ vọng tồn kho cuối niên vụ 2026/27 của Mỹ ở mức 722 triệu bushel (19,65 triệu tấn), tăng nhẹ so với 717 triệu bushel trong tháng 9. Tồn kho lúa mì toàn cầu 2025/26 được dự báo ở mức 280 triệu tấn, trong khi niên vụ 2026/27 dự kiến 276,8 triệu tấn, đều không thay đổi so với tháng trước.
Nguồn cung quốc tế tiếp tục có những tín hiệu trái chiều. SovEcon hạ dự báo sản lượng lúa mì Nga năm 2026 xuống 87,5 triệu tấn, giảm 0,7 triệu tấn so với dự báo trước. Australia xuất khẩu 1,66 triệu tấn lúa mì trong tháng 8, giảm 16% so với tháng 7 và 13% so với cùng kỳ năm trước.
Jordan cũng không chấp nhận bất kỳ chào giá nào trong cuộc đấu thầu mua 120.000 tấn lúa mì xay xát, cho thấy nhu cầu đấu thầu quốc tế chưa thực sự đủ mạnh để tạo nền tảng cho một đợt tăng giá bền vững.
www.qdfeed.com
