Phiên giao dịch ngày 27/08 chứng kiến bắp điều chỉnh nhẹ do hoạt động chốt lời sau khi thiết lập mức cao nhất 3 năm, trong khi đậu nành giữ được đà tăng nhẹ nhờ lực mua kỹ thuật. Tâm điểm vẫn là triển vọng nguồn cung bắp Mỹ, khi các đánh giá năng suất tư nhân tiếp tục thấp hơn đáng kể so với USDA. Trong khi đó, lúa mì tiếp tục bứt phá, với lúa mì HRW Kansas City lần đầu vượt mốc 8 USD/bushel trong bối cảnh căng thẳng tại khu vực Biển Đen tiếp tục làm gia tăng rủi ro nguồn cung toàn cầu.
BẮP: ĐIỀU CHỈNH NHẸ SAU KHI LÊN CAO NHẤT 3 NĂM
Giá bắp CBOT giảm nhẹ trong phiên thứ Năm khi thị trường xuất hiện hoạt động bán kỹ thuật và chốt lời sau chuỗi tăng mạnh. Giá bắp kỳ hạn tháng 9 giảm 3,75 cent, xuống 5,1025 USD/bushel, trong khi kỳ hạn tháng 12 giảm 3 cent, còn 5,3350 USD/bushel.
Dù điều chỉnh, xu hướng tăng của bắp vẫn được đánh giá là có khả năng duy trì trong ngắn hạn. Thị trường hiện tiếp tục được hỗ trợ bởi những nghi ngờ về năng suất thực tế của vụ bắp Mỹ 2026, trong khi nhu cầu sử dụng nội địa và xuất khẩu vẫn tương đối tích cực.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là khoảng cách ngày càng lớn giữa dự báo năng suất của USDA và các đánh giá độc lập. Sau khi Pro Farmer Crop Tour đưa ra năng suất trung bình toàn quốc chỉ 173,2 bushel/acre, thấp hơn đáng kể so với mức 180,7 bushel/acre của USDA, các dự báo tư nhân tiếp tục được điều chỉnh. AgResource hiện dự báo năng suất ở mức 176 bushel/acre, cho thấy thị trường vẫn chưa hoàn toàn tin tưởng vào con số của USDA. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi mùa thu hoạch đang đến gần. Nếu năng suất thực tế thấp hơn đáng kể so với USDA, sản lượng bắp Mỹ vụ 2026/27 có thể tiếp tục bị điều chỉnh giảm, kéo theo khả năng tồn kho cuối kỳ giảm mạnh.

Báo cáo xuất khẩu mới nhất của USDA cho thấy doanh số bắp trong tuần kết thúc ngày 20/08 đạt tổng cộng 43,2 triệu bushel, gồm 1,2 triệu bushel bắp vụ cũ và 42 triệu bushel vụ mới. Tổng doanh số nằm ở nửa dưới của vùng dự báo thị trường 31,5–63 triệu bushel, nhưng vẫn nhỉnh hơn mức 41,3 triệu bushel của tuần trước. Lượng giao hàng xuất khẩu đạt 77,6 triệu bushel, mặc dù giảm so với tuần trước và thấp hơn 19% so với mức trung bình 4 tuần gần nhất. Mexico, Nhật Bản, Colombia, Honduras và Hàn Quốc là năm thị trường nhập khẩu lớn nhất. Tổng cam kết xuất khẩu bắp niên vụ 2025/26 hiện đạt khoảng 3,455 tỷ bushel, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước và đang vượt tốc độ cần thiết theo ước tính của USDA.
Sản lượng ethanol Mỹ trong tuần kết thúc ngày 21/08 đạt bình quân 1,112 triệu thùng/ngày, tăng 23.000 thùng/ngày so với tuần trước. Tồn kho ethanol tăng nhẹ 85.000 thùng, lên 25,2 triệu thùng, trong khi lượng nguyên liệu đưa vào các nhà máy lọc giảm nhẹ 3.000 thùng/ngày xuống 923.000 thùng/ngày. Xuất khẩu ethanol tăng 33.000 thùng/ngày lên 162.000 thùng/ngày.
Sản lượng ethanol duy trì trên 1,1 triệu thùng/ngày tiếp tục là yếu tố tích cực đối với nhu cầu bắp Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang lo ngại nguồn cung vụ mới có thể thấp hơn dự kiến.
Agroconsult dự báo diện tích bắp niên vụ 2026/27 của Brazil đạt 57,58 triệu acre, tăng 3,1% so với năm trước. Trong khi đó, Buenos Aires Grains Exchange dự báo diện tích gieo trồng bắp của Argentina khoảng 20,76 triệu acre, gần như đi ngang so với năm trước.
ĐẬU NÀNH: GIỮ ĐƯỢC ĐÀ TĂNG, DOANH SỐ VỤ MỚI RẤT MẠNH
Đậu nành tiếp tục tăng trong phiên thứ Năm, dù mức tăng khiêm tốn hơn nhiều so với phiên trước. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 9 tăng 2,25 cent, lên 12,5650 USD/bushel, trong khi kỳ hạn tháng 11 tăng 2 cent, đạt 12,68 USD/bushel. Lực mua kỹ thuật giúp thị trường giữ được xu hướng tích cực, trong khi nhà đầu tư tiếp tục theo dõi khả năng nhu cầu từ Trung Quốc tăng lên trong những tháng tới.
Các quỹ đang duy trì vị thế net-long khoảng 175.000 hợp đồng đậu nành, trong khi các sản phẩm đậu nành cũng đang được nắm giữ ở trạng thái mua ròng đáng kể.
Báo cáo xuất khẩu của USDA cho thấy doanh số đậu nành trong tuần kết thúc ngày 20/08 đạt tổng cộng 93,8 triệu bushel, gồm 2,7 triệu bushel đậu nành vụ cũ và 91,1 triệu bushel đậu nành vụ mới. Tổng doanh số nằm ở nửa trên của vùng dự báo 40,4–113,9 triệu bushel, cho thấy nhu cầu đối với đậu nành Mỹ vụ mới đang được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, lượng bán vụ cũ giảm tới 89% so với mức trung bình 4 tuần, phản ánh thực tế niên vụ 2025/26 đang dần kết thúc.
Lượng giao hàng xuất khẩu đạt 16,6 triệu bushel, tăng 12% so với tuần trước, với Ai Cập, Indonesia, Nhật Bản, Tây Ban Nha và Algeria là năm thị trường lớn nhất. Tổng cam kết xuất khẩu đậu nành niên vụ 2025/26 đạt khoảng 1,541 tỷ bushel, giảm 17% so với cùng kỳ năm trước. Con số này vẫn đang cao hơn tốc độ cần thiết theo mục tiêu xuất khẩu 1,520 tỷ bushel của USDA.
LÚA MÌ: HRW VƯỢT 8 USD/BUSHEL, BIỂN ĐEN TIẾP TỤC LÀ TÂM ĐIỂM
Lúa mì là mặt hàng tăng mạnh nhất trong phiên thứ Năm. Giá lúa mì Chicago SRW kỳ hạn tháng 9 tăng 12,25 cent, lên 7,4275 USD/bushel, trong khi giá lúa mì Kansas City HRW cùng kỳ hạn tăng 11,5 cent, lên 8,0350 USD/bushel.
Như vậy, lúa mì HRW Kansas City đã vượt mốc 8 USD/bushel, phản ánh mức độ căng thẳng ngày càng lớn của thị trường đối với nguồn cung từ khu vực Biển Đen. Đà tăng hiện tại được hỗ trợ bởi hoạt động mua kỹ thuật, nhưng yếu tố cơ bản quan trọng hơn là tình hình chiến sự Nga–Ukraine và nguy cơ gián đoạn xuất khẩu.
Theo AgResource, chiến sự tại Ukraine và Nga có khả năng tiếp diễn ít nhất đến cuối năm 2026. Điều này có thể khiến khoảng 15 triệu tấn lúa mì và 7–8 triệu tấn bắp phải chuyển sang các nhà xuất khẩu khác. Đây là một thay đổi đáng kể đối với cán cân thương mại toàn cầu, bởi Nga và Ukraine đóng vai trò quan trọng trong nguồn cung ngũ cốc quốc tế.
Trong khi đó, châu Âu vốn là ứng viên tự nhiên để bù đắp nguồn cung thiếu hụt từ khu vực Biển Đen lại đang chịu ảnh hưởng bởi hạn hán.
Doanh số xuất khẩu lúa mì Mỹ trong tuần kết thúc ngày 20/08 đạt 14,8 triệu bushel, tăng nhẹ 2% so với tuần trước và cao hơn 31% so với mức trung bình 4 tuần. Lượng giao hàng đạt khoảng 19,2 triệu bushel, dù giảm 18% theo tuần. Philippines, Nhật Bản, Bangladesh, Mexico và Hàn Quốc là năm thị trường nhập khẩu lớn nhất.
Tổng cam kết xuất khẩu lúa mì niên vụ 2026/27 đạt khoảng 304 triệu bushel, giảm 32% so với cùng kỳ năm trước và vẫn thấp hơn tốc độ cần thiết theo mục tiêu xuất khẩu 775 triệu bushel của USDA.
Nhờ lượng mưa thuận lợi, sản lượng lúa mì Australia hiện được kỳ vọng đạt khoảng 30–32 triệu tấn, cao hơn đáng kể so với mức 26,7 triệu tấn mà chính phủ nước này đưa ra. Nếu sản lượng Australia đạt mức cao, nguồn cung bổ sung từ Nam bán cầu có thể phần nào hạn chế mức tăng giá lúa mì toàn cầu, dù thời điểm xuất hiện nguồn cung mới sẽ chưa diễn ra ngay lập tức.
www.qdfeed.com

