Thị trường ngũ cốc CBOT tiếp tục suy yếu trong phiên thứ Ba, ngày 13/10, khi nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng cung cầu sau báo cáo WASDE tháng 10 của USDA. Giá bắp giảm nhẹ sau nhịp phục hồi kỹ thuật, đậu nành tiếp tục đi xuống do lực bán cuối phiên và tín hiệu nhu cầu nhập khẩu Trung Quốc chưa thực sự tích cực, trong khi lúa mì mất đà tăng trước áp lực nguồn cung toàn cầu. Dù nhu cầu xuất khẩu bắp Mỹ vẫn tương đối ổn định, tồn kho tăng và triển vọng mùa vụ lớn đang hạn chế khả năng phục hồi bền vững của thị trường.


Bắp: Nhu cầu xuất khẩu duy trì, nhưng tồn kho lớn hạn chế đà phục hồi

Giá bắp CBOT quay đầu giảm nhẹ sau phiên phục hồi đầu tuần. Giá bắp giao kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 0,25 cent, xuống 4,8275 USD/giạ; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 0,75 cent, xuống 4,9650 USD/giạ.

Áp lực chính vẫn đến từ báo cáo WASDE tháng 10 của USDA. Cơ quan này nâng dự báo tồn kho cuối kỳ bắp Mỹ niên vụ 2026/27 lên 1,849 tỷ giạ, từ 1,567 tỷ giạ trong tháng 9 và cao hơn đáng kể so với mức dự báo trung bình của thị trường là 1,679 tỷ giạ. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu cũng tăng lên 280,44 triệu tấn, từ 272,10 triệu tấn trong báo cáo trước đó. Triển vọng nguồn cung dồi dào khiến các nhịp phục hồi giá hiện chủ yếu mang tính kỹ thuật.

Theo báo cáo kiểm tra xuất khẩu của USDA trong tuần kết thúc ngày 8/10, lượng bắp Mỹ được kiểm tra để xuất khẩu đạt 51,3 triệu giạ (khoảng 1,30 triệu tấn), giảm 7,2% so với tuần trước nhưng vẫn nằm trong vùng cao của dự báo thị trường. Mexico, Hàn Quốc, Nhật Bản, Colombia và Guatemala là năm điểm đến hàng đầu. Lũy kế niên vụ 2026/27 đạt 332,6 triệu giạ (khoảng 8,45 triệu tấn), cao hơn 5,3% so với cùng kỳ năm trước.

Dữ liệu xuất khẩu cho thấy nhu cầu quốc tế vẫn tương đối vững, nhưng chưa đủ để lấn át tác động từ triển vọng tồn kho tăng. Tại châu Á, các nhà nhập khẩu tiếp tục tận dụng mức giá thấp để mua hàng. Hàn Quốc đã mua khoảng 131.000 tấn bắp trong một đợt đấu thầu, trong khi Philippines mua 110.000 tấn bắp có nguồn gốc Nam Mỹ. Trước đó, các doanh nghiệp Hàn Quốc và Đài Loan cũng mở thầu tổng cộng 342.000 tấn bắp.

Triển vọng nhập khẩu của Trung Quốc lại cho thấy dấu hiệu suy yếu nhẹ. COFCO dự báo nước này nhập khẩu khoảng 3,5 triệu tấn bắp trong niên vụ 2026/27, giảm khoảng 170.000 tấn so với niên vụ trước. Tại châu Âu, Bộ Nông nghiệp Pháp hạ dự báo sản lượng bắp năm 2026 xuống 7,3 triệu tấn, từ 8,1 triệu tấn trước đó. Trong khi đó, nhập khẩu bắp của Liên minh châu Âu có thể tăng lên 25–26 triệu tấn, so với 20 triệu tấn năm trước, phản ánh nhu cầu bù đắp nguồn cung nội địa.

Các quỹ đầu cơ đã giảm vị thế mua ròng bắp 60.491 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, đưa vị thế mua ròng xuống còn 317.359 hợp đồng. Ước tính vị thế mua ròng của quỹ đã giảm tiếp xuống khoảng 273.000 hợp đồng vào đầu phiên thứ Ba. Dù đây là hai mốc thời gian khác nhau, xu hướng chung cho thấy giới đầu cơ đang giảm mức độ đặt cược vào chiều tăng sau báo cáo WASDE.

Về mùa vụ, thị trường chờ báo cáo Crop Progress bị lùi lịch sang thứ Ba do kỳ nghỉ lễ tại Mỹ. Trong báo cáo trước, tiến độ thu hoạch bắp đạt 23% tính đến ngày 4/10, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27%, trong khi tỷ lệ chất lượng tốt đến xuất sắc giảm xuống 54%. Mưa dự kiến xuất hiện tại một số khu vực Trung Tây và Đồng bằng trong tuần có thể làm gián đoạn hoạt động ngoài đồng, dù điều kiện khô ráo trước đó đã tạo thuận lợi cho thu hoạch.


Đậu nành: Trung Quốc chưa tạo lực đỡ, áp lực bán tiếp diễn

Đậu nành tiếp tục giảm trong phiên thứ Ba khi lực bán kỹ thuật gia tăng về cuối phiên. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 4,75 cent, xuống 13,00 USD/giạ; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 6 cent, xuống 13,0850 USD/giạ. Các mặt hàng trong nhóm đậu nành cũng suy yếu: khô dầu đậu nành tháng 12 giảm khoảng 1,5%, trong khi dầu đậu nành tháng 12 giảm gần 1%.

Báo cáo WASDE tháng 10 cho thấy tồn kho cuối kỳ đậu nành Mỹ niên vụ 2026/27 đạt 315 triệu giạ, tăng so với mức 310 triệu giạ trong tháng 9 và cao hơn dự báo trung bình của thị trường là 305 triệu giạ. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu cũng tăng nhẹ lên 124,28 triệu tấn, từ 124,02 triệu tấn trong báo cáo trước. Những con số này củng cố quan điểm rằng nguồn cung vẫn tương đối thoải mái, làm giảm khả năng thị trường duy trì đà tăng nếu nhu cầu không cải thiện.

Dữ liệu kiểm tra xuất khẩu mới nhất cũng kém tích cực hơn kỳ vọng. Trong tuần kết thúc ngày 8/10, lượng đậu nành Mỹ được kiểm tra để xuất khẩu đạt 40,3 triệu giạ (khoảng 1,10 triệu tấn), giảm 8,6% so với tuần trước và thấp hơn toàn bộ khoảng dự báo của giới phân tích. Trung Quốc, Hà Lan, Mexico, Ai Cập và Việt Nam là năm điểm đến hàng đầu. Lũy kế từ đầu niên vụ đạt 189 triệu giạ (khoảng 5,14 triệu tấn), vẫn cao hơn 26,6% so với cùng kỳ năm trước.

Sự chênh lệch giữa mức tăng của lũy kế xuất khẩu và kết quả kiểm tra xuất khẩu hàng tuần cho thấy nhu cầu vẫn có nền tảng hỗ trợ, nhưng tốc độ giao hàng gần đây chưa đủ mạnh để tạo động lực tăng giá tức thời.

Tâm điểm thị trường tiếp tục là Trung Quốc, khách hàng nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới. Sau kỳ nghỉ Quốc khánh, giới giao dịch kỳ vọng các nhà nhập khẩu Trung Quốc sẽ quay lại mua đậu nành Mỹ. Tuy nhiên, kết quả đấu giá dự trữ của Sinograin phần nào làm suy yếu kỳ vọng này: doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc bán được 209.904 tấn, chỉ tương đương 40,5% trong tổng số 518.000 tấn đậu nành nhập khẩu được chào bán. Tỷ lệ tiêu thụ thấp cho thấy nguồn dự trữ hiện có vẫn đáp ứng được một phần nhu cầu trong nước, ít nhất trong ngắn hạn.

Ở chiều ngược lại, giá đậu nành trên sàn Đại Liên của Trung Quốc tăng khoảng 2% trong phiên thứ Hai, lên mức cao nhất nhiều năm, sau khi Bộ Nông nghiệp Trung Quốc giảm dự báo sản lượng 590.000 tấn do diện tích gieo trồng thu hẹp. Đây là tín hiệu hỗ trợ từ thị trường nội địa Trung Quốc, nhưng chưa đủ để bù đắp áp lực từ tồn kho Mỹ và kết quả đấu giá dự trữ.

Tại Nam Mỹ, USDA giữ nguyên dự báo sản lượng đậu nành niên vụ 2026/27 của Argentina ở mức 1,837 tỷ giạ và Brazil ở mức 6,834 tỷ giạ. Triển vọng sản lượng Brazil vượt 6,8 tỷ giạ tiếp tục đặt ra rủi ro cạnh tranh đối với nguồn cung Mỹ trong những tháng tới.

Theo dữ liệu CFTC, các quỹ đầu cơ tăng vị thế mua ròng đậu nành thêm 10.496 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, lên 251.660 hợp đồng. Ước tính vị thế mua ròng đậu nành của quỹ vào đầu phiên thứ Ba ở khoảng 243.000 hợp đồng. Với khô dầu đậu nành, vị thế mua ròng của các quỹ được ước tính ở mức kỷ lục khoảng 218.000 hợp đồng. Trước đó, thị trường khô dầu được hỗ trợ bởi thông tin Incobrasa hủy 133 lệnh nhận hàng, góp phần làm thay đổi cân đối hàng giao nhận trên thị trường.


Lúa mì: Nguồn cung Nga giảm, nhưng xuất khẩu Mỹ vẫn yếu

Giá lúa mì CBOT tiếp tục chịu áp lực trong phiên thứ Ba khi lực mua đầu phiên không duy trì được đến cuối ngày. Giá lúa mì mềm đỏ mùa Đông Chicago kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 3 cent, xuống 6,6925 USD/giạ; giá lúa mì cứng đỏ mùa Đông Kansas City cũng giảm 3 cent, xuống 7,1225 USD/giạ.

Một yếu tố hỗ trợ thị trường là đồng USD suy yếu, giúp cải thiện sức cạnh tranh của hàng hóa Mỹ. Tuy nhiên, lực hỗ trợ này chưa đủ mạnh trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn dồi dào và nhu cầu xuất khẩu lúa mì Mỹ tiếp tục chậm hơn năm trước.

Theo báo cáo kiểm tra xuất khẩu USDA trong tuần kết thúc ngày 8/10, lượng lúa mì Mỹ được kiểm tra để xuất khẩu đạt 11,2 triệu giạ (khoảng 305.000 tấn), tăng nhẹ 0,7% so với tuần trước nhưng ở gần phía thấp của khoảng dự báo thị trường. Hàn Quốc, Sri Lanka, Nhật Bản, Mexico và El Salvador là năm điểm đến hàng đầu. Lũy kế niên vụ đạt 256,4 triệu giạ (khoảng 6,98 triệu tấn), thấp hơn 34,9% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến xuất khẩu cho thấy nhu cầu quốc tế chưa tạo được lực kéo đủ mạnh để hỗ trợ giá lúa mì Mỹ, nhất là khi các nhà xuất khẩu khác vẫn có nguồn cung cạnh tranh.

Tại Nga, Viện Nghiên cứu Thị trường Nông nghiệp hạ dự báo sản lượng lúa mì năm 2026 thêm 2 triệu tấn, xuống 88 triệu tấn. Tổ chức tư vấn IKAR cũng giảm dự báo xuất khẩu lúa mì Nga trong năm xuống 42 triệu tấn, từ 43,5 triệu tấn trước đó; một số dự báo khác cho rằng xuất khẩu có thể không vượt 40 triệu tấn. Những điều chỉnh này có thể giúp hạn chế áp lực nguồn cung từ Nga, nhưng chưa đủ để đảo ngược xu hướng nếu nhu cầu nhập khẩu toàn cầu không tăng.

Tại Pháp, Bộ Nông nghiệp hạ dự báo sản lượng lúa mì năm 2026 xuống 31,5 triệu tấn, giảm 0,2 triệu tấn so với tháng trước. Mức điều chỉnh tương đối nhỏ nên tác động trực tiếp đến cân đối cung cầu toàn cầu có thể hạn chế.

Algeria đã mua khoảng 600.000 tấn lúa mì trong một đợt đấu thầu, dù thông tin chi tiết về nguồn cung và lịch giao hàng chưa được công bố đầy đủ. Jordan tiếp tục tìm mua 120.000 tấn, trong khi Philippines đã đặt mua 140.000 tấn lúa mì dùng làm thức ăn chăn nuôi, dự kiến có nguồn gốc Australia. Các giao dịch này cho thấy nhu cầu nhập khẩu vẫn tồn tại, nhưng chưa đủ để khắc phục mức suy giảm trong tốc độ xuất khẩu của Mỹ.

CFTC ghi nhận các quỹ tăng vị thế bán ròng lúa mì Chicago thêm 7.873 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, lên 29.543 hợp đồng. Tại Kansas City, các quỹ giảm vị thế mua ròng 6.670 hợp đồng, xuống 24.040 hợp đồng. Vị thế đầu cơ nhìn chung phản ánh tâm lý thận trọng trước triển vọng cung cầu hiện tại.

Trong khi đó, mưa tại một số khu vực Trung Tây và Đồng bằng Mỹ có thể làm gián đoạn tiến độ gieo trồng lúa mì mùa Đông. Tính đến ngày 4/10, diện tích gieo trồng đạt 36%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 46%; tỷ lệ cây đã mọc đạt 16%. Thời tiết ẩm ướt trong những ngày tới có thể tiếp tục ảnh hưởng đến tiến độ gieo trồng tại một số khu vực.


Thị trường tài chính, năng lượng và vận tải

Đồng USD suy yếu trong phiên thứ Ba khi giá dầu giảm và nhà đầu tư kỳ vọng căng thẳng tại Trung Đông có thể được kiềm chế. Chỉ số USD ICE giảm xuống 102,29, từ 102,59; chỉ số USD của Wall Street Journal giảm xuống 97,37, từ 97,57. Thị trường cũng chuyển sự chú ý sang quyết định lãi suất sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Trên thị trường chứng khoán, Dow Jones tăng 196 điểm lên 51.851, trong khi S&P 500 giảm 4 điểm xuống 7.807. Giá vàng tăng 16 USD, lên 4.207 USD/ounce.

Giá dầu thô giảm khi thị trường đánh giá khả năng nguồn cung dầu diesel từ Nga gia tăng trở lại trên thị trường quốc tế, dù rủi ro an ninh liên quan đến căng thẳng Saudi Arabia – lực lượng Houthi vẫn hạn chế đà giảm.

Trong lĩnh vực vận tải hàng rời, chỉ số Baltic Dry giảm 2,2% trong phiên thứ Hai, xuống 2.852 điểm, mức thấp nhất kể từ ngày 21/8. Chỉ số Capesize giảm 4,4% xuống 4.148 điểm, trong khi Panamax tăng nhẹ 0,3% lên 2.432 điểm và Supramax tăng 0,4% lên 1.821 điểm. Diễn biến phân hóa cho thấy thị trường vận tải hàng rời vẫn yếu, đặc biệt ở nhóm tàu lớn, dù chỉ số Panamax – nhóm tàu thường vận chuyển 60.000–70.000 tấn ngũ cốc – nhích lên.

Tại châu Á, giá dầu cọ Malaysia tăng trở lại, được hỗ trợ bởi giá dầu đậu nành vững hơn và nhu cầu xuất khẩu trong tháng 10 cải thiện. Tuy nhiên, tồn kho nội địa cao vẫn là yếu tố hạn chế đà tăng. Theo một nhà giao dịch được Paritas dẫn lời, vùng hỗ trợ của giá dầu cọ được ước tính quanh 4.600 ringgit/tấn, trong khi vùng kháng cự nằm gần 4.800 ringgit/tấn.


www.qdfeed.com