Thị trường nông sản CBOT phục hồi không đồng đều trong phiên thứ Hai, ngày 12/10, khi hoạt động mua bắt đáy giúp giá bắp tăng trở lại sau đợt bán tháo mạnh cuối tuần trước. Đậu nành tiếp tục suy yếu do thiếu động lực tăng giá mới, trong khi lúa mì diễn biến trái chiều giữa những lo ngại về nguồn cung lớn và triển vọng sản lượng tại Nga, Ukraine. Nhà đầu tư đang đánh giá tác động từ báo cáo WASDE tháng 10 của USDA, đồng thời chờ các báo cáo tiến độ thu hoạch và kiểm tra xuất khẩu được công bố muộn hơn một ngày.
Bắp: Phục hồi kỹ thuật sau đợt bán tháo mạnh
Giá bắp CBOT lấy lại một phần mức giảm trong phiên đầu tuần nhờ hoạt động mua bắt đáy, sau khi báo cáo WASDE tháng 10 của USDA công bố hôm thứ Sáu gây áp lực lớn lên thị trường. Giá bắp kỳ hạn tháng 12/2026 tăng 3,25 cent, lên 4,83 USD/giạ; kỳ hạn tháng 3/2027 tăng 3 cent, lên 4,9725 USD/giạ.
Tâm điểm gây áp lực vẫn là triển vọng nguồn cung Mỹ gia tăng. USDA nâng tồn kho cuối niên vụ 2026/27 của Mỹ từ 1,567 tỷ giạ trong báo cáo tháng 9 lên 1,849 tỷ giạ, cao hơn đáng kể so với mức dự báo trung bình của thị trường là 1,679 tỷ giạ. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu cũng tăng từ 272,10 triệu tấn lên 280,44 triệu tấn, vượt dự báo của giới phân tích là 273,78 triệu tấn. Những điều chỉnh này củng cố quan điểm rằng nguồn cung bắp Mỹ và thế giới có thể dồi dào hơn dự kiến, hạn chế dư địa phục hồi của giá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sau đợt giảm sâu hôm thứ Sáu, thị trường đã xuất hiện lực mua ở vùng giá thấp.
Theo số liệu CFTC, các quỹ đầu cơ đã cắt giảm vị thế mua ròng bắp tới 60.491 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, đưa vị thế mua ròng xuống còn 317.359 hợp đồng. Việc các quỹ chủ động giảm mức độ đặt cược vào xu hướng tăng cho thấy tâm lý thị trường đã thận trọng hơn trước triển vọng nguồn cung mới.
Về mùa vụ, báo cáo Crop Progress tiếp theo của USDA sẽ cung cấp thông tin cập nhật về chất lượng và tiến độ thu hoạch. Tính đến ngày 4/10, Mỹ mới thu hoạch được 23% diện tích bắp, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 27%; tỷ lệ diện tích được đánh giá tốt đến xuất sắc giảm 3 điểm phần trăm, xuống 54%.
Thời tiết tiếp tục là yếu tố cần theo dõi. Một hệ thống mưa có thể mang lượng mưa khoảng 1–3 inch hoặc cao hơn đến nhiều khu vực từ Nam Texas đến Indiana trong giai đoạn từ thứ Ba đến thứ Sáu, gây gián đoạn thu hoạch tại một số vùng. Tuy nhiên, các khu vực khác của Vành đai bắp có thể vẫn khô ráo, còn dự báo cho giai đoạn 19–25/10 cho thấy Đông Vành đai bắp có khả năng khô hơn bình thường.
Đậu nành: Thiếu động lực tăng giá, kỳ vọng nhu cầu Trung Quốc trở lại
Đậu nành tiếp tục giao dịch trong trạng thái giằng co và kết phiên giảm nhẹ, khi lực bán kỹ thuật lấn át kỳ vọng về nhu cầu mua hàng từ Trung Quốc. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 4 cent, xuống 13,0475 USD/giạ; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 4,25 cent, xuống 13,1450 USD/giạ.
Báo cáo WASDE tháng 10 cho thấy tồn kho cuối kỳ đậu nành Mỹ đạt 315 triệu giạ, tăng so với mức 310 triệu giạ trong tháng 9 và cao hơn dự báo trung bình của thị trường là 305 triệu giạ. Tồn kho cuối kỳ toàn cầu niên vụ 2026/27 cũng tăng nhẹ từ 124,02 triệu tấn lên 124,28 triệu tấn, trái với kỳ vọng trước đó về khả năng giảm tồn kho. Những điều chỉnh này cho thấy cán cân cung cầu chưa thắt chặt như thị trường mong đợi, qua đó hạn chế khả năng giá duy trì đà tăng. Dù vậy, triển vọng nhu cầu vẫn là yếu tố có thể hỗ trợ thị trường trong các phiên tới.
Trung Quốc trở lại hoạt động sau kỳ nghỉ Quốc khánh kéo dài một tuần, làm gia tăng kỳ vọng rằng các nhà nhập khẩu nước này sẽ tiếp tục mua đậu nành Mỹ. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa vẫn là yếu tố cạnh tranh đáng chú ý: doanh nghiệp nhà nước Sinograin dự kiến đấu giá thêm 518.000 tấn đậu nành nhập khẩu vào ngày 13/10.
Tại Nam Mỹ, USDA giữ nguyên dự báo sản lượng đậu nành niên vụ 2026/27 của Argentina ở mức 1,837 tỷ giạ và Brazil ở mức 6,834 tỷ giạ. Dự báo dành cho Brazil đặc biệt đáng chú ý, bởi sản lượng trên 6,8 tỷ giạ sẽ là mức chưa từng đạt được trước đây. Triển vọng nguồn cung Nam Mỹ lớn tiếp tục là yếu tố có thể cạnh tranh với đậu nành Mỹ trên thị trường xuất khẩu.
Dữ liệu CFTC cho thấy các quỹ đầu cơ tăng vị thế mua ròng đậu nành thêm 10.496 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, đưa tổng vị thế mua ròng lên 251.660 hợp đồng. Đây là tín hiệu cho thấy dòng tiền đầu cơ vẫn duy trì quan điểm tích cực đối với đậu nành, dù giá chưa thể tạo được động lực tăng rõ ràng.
Trong nhóm sản phẩm, khô dầu đậu nành tháng 12 tăng 0,85%, còn dầu đậu nành tháng 12 tăng 0,9%. Dầu đậu nành được hỗ trợ bởi diễn biến tích cực của dầu cọ và dầu thô. Tại châu Á, dầu cọ Malaysia kết phiên tăng giá dù tồn kho cuối tháng 9 tăng 25% so với tháng trước, lên 3,5 triệu tấn. Lượng tồn kho cao có thể chỉ mang tính tạm thời nếu hiện tượng El Niño làm giảm năng suất và sản lượng dầu cọ trong các tháng tới.
Lúa mì: Nguồn cung Nga có dấu hiệu suy giảm nhưng tồn kho lớn vẫn gây sức ép
Thị trường lúa mì diễn biến trái chiều trong phiên đầu tuần. Giá lúa mì mềm đỏ mùa Đông Chicago kỳ hạn tháng 12/2026 tăng 1,25 cent, lên 6,7225 USD/giạ, trong khi giá lúa mì cứng đỏ mùa Đông Kansas City giảm 4 cent, xuống 7,1525 USD/giạ.
Dù tiến độ gieo trồng lúa mì mùa Đông Mỹ chậm vẫn là yếu tố cần theo dõi, thị trường hiện tập trung nhiều hơn vào triển vọng nguồn cung lớn tại Mỹ và toàn cầu. Điều này tiếp tục hạn chế khả năng tăng giá bền vững, bất chấp những điều chỉnh giảm trong dự báo sản lượng của Nga.
Tại Ukraine, tổ chức tư vấn APK-Inform nâng dự báo sản lượng lúa mì niên vụ 2026 lên khoảng 25,5 triệu tấn, tăng 0,5 triệu tấn so với ước tính trước. Nếu đạt được, đây sẽ là mức cao nhất kể từ năm 2021, làm gia tăng triển vọng nguồn cung xuất khẩu từ khu vực Biển Đen.
Ngược lại, tổ chức tư vấn IKAR hạ dự báo sản lượng lúa mì Nga năm 2026 xuống khoảng 88 triệu tấn, giảm 2 triệu tấn so với dự báo trước đó. Mặc dù mức điều chỉnh này hỗ trợ giá về mặt tâm lý, sản lượng Nga vẫn được đánh giá ở mức tương đối cao so với lịch sử, dù thấp hơn kỷ lục năm 2022.
Nguồn cung xuất khẩu của Nga cũng có dấu hiệu chậm lại. SovEcon dự báo xuất khẩu lúa mì Nga trong tháng 10 có thể giảm xuống 2,5 triệu tấn, so với gần 2,95 triệu tấn trong tháng 9. Nếu diễn biến này kéo dài, nguồn cung xuất khẩu từ nhà cung cấp lớn nhất thế giới có thể giảm bớt áp lực lên thị trường quốc tế.
Về dòng tiền đầu cơ, CFTC cho biết các quỹ đã tăng vị thế bán ròng lúa mì Chicago thêm 7.873 hợp đồng trong tuần kết thúc ngày 6/10, đưa vị thế bán ròng lên 29.543 hợp đồng. Trong khi đó, các quỹ giảm vị thế mua ròng lúa mì Kansas City 6.670 hợp đồng, xuống còn 24.040 hợp đồng. Diễn biến này cho thấy giới đầu cơ vẫn thận trọng đối với triển vọng giá lúa mì.
Algeria đã mở thầu mua lúa mì với hạn chót vào thứ Ba. Kết quả đấu thầu sẽ là một chỉ báo quan trọng về nhu cầu nhập khẩu trong bối cảnh giá lúa mì quốc tế vẫn chịu sức ép từ nguồn cung dồi dào.
Các yếu tố vĩ mô và thị trường liên quan
Đồng USD tiếp tục giao dịch gần mức cao nhất trong khoảng 18 tháng, trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông gia tăng và giới đầu tư chờ đợi dữ liệu lạm phát Mỹ trong tuần. Chỉ số USD ICE tăng lên 102,43, từ 102,21; chỉ số USD của Wall Street Journal tăng lên 97,50, từ 97,38. Đồng USD mạnh có thể làm giảm sức cạnh tranh giá của nông sản Mỹ trên thị trường xuất khẩu.
Trên thị trường tài chính, chỉ số Dow Jones tăng 423 điểm lên 51.655, trong khi S&P 500 tăng 46 điểm lên 7.812. Giá vàng giảm 27 USD, xuống 4.189 USD/ounce. Giá dầu thô tăng do rủi ro an ninh tại Trung Đông, đặc biệt sau các thông tin về những vụ tấn công nhằm vào sân bay tại Saudi Arabia.
Ở lĩnh vực vận tải, chỉ số Baltic Dry giảm khoảng 2,2% trong phiên thứ Sáu, xuống 3.002 điểm, mức thấp nhất kể từ ngày 25/8. Tính chung cả tuần, chỉ số giảm hơn 7%, phản ánh sự suy yếu của thị trường vận tải hàng rời.
www.qdfeed.com
