Sau cú tăng mạnh nhờ WASDE tháng 8, thị trường CBOT nhanh chóng quay lại trạng thái thận trọng trong phiên thứ Năm. Lực chốt lời và bán kỹ thuật kéo bắp giảm mạnh nhất, trong khi đậu nành chỉ biến động nhẹ. Giá lúa mì cũng điều chỉnh khi một số tín hiệu về khả năng hạ nhiệt căng thẳng Nga–Ukraine làm giảm phần bù rủi ro địa chính trị. Tuy nhiên, tâm điểm mới của thị trường đang dần chuyển sang thời tiết Mỹ trong nửa cuối tháng 8. Sau khi USDA hạ năng suất bắp và đậu nành trong WASDE, bất kỳ dấu hiệu thời tiết bất lợi nào trong giai đoạn cuối vụ đều có thể nhanh chóng tạo lại lực mua đầu cơ.
Bắp
Bắp chịu áp lực mạnh nhất trong phiên điều chỉnh hậu WASDE. Giá bắp kỳ hạn tháng 9 giảm 9 cent xuống 4,48 USD/giạ, trong khi kỳ hạn tháng 12 giảm 8,75 cent xuống 4,72 USD/giạ.
Sau khi tăng hơn 4% trong phiên WASDE, thị trường xuất hiện hoạt động chốt lời và bán kỹ thuật. Tuy nhiên, dữ liệu xuất khẩu vẫn tương đối tích cực. Trong tuần kết thúc ngày 6/8, doanh số bắp vụ cũ đạt 16,2 triệu bushel, trong khi vụ mới đạt 36,4 triệu bushel, đưa tổng doanh số lên 52,6 triệu bushel, gần phía trên của khoảng dự báo thị trường. Xuất khẩu thực tế cũng duy trì ở mức tốt với 69,6 triệu bushel, cao hơn khoảng 4% so với trung bình bốn tuần trước. Mexico, Nhật Bản, Tây Ban Nha, Colombia và Venezuela là những thị trường nhập khẩu lớn nhất.
Nguồn cung Nam Mỹ tiếp tục được điều chỉnh tăng. CONAB nâng dự báo sản lượng bắp Brazil niên vụ 2025/26 thêm 1,4% lên 5,512 tỷ bushel, chủ yếu nhờ triển vọng tốt hơn đối với vụ bắp thứ hai, vốn thường chiếm ít nhất 75% tổng sản lượng bắp của Brazil.
Tại Argentina, Sở Giao dịch Rosario nâng dự báo sản lượng bắp thêm 2,5 triệu MT lên mức kỷ lục 70,5 triệu MT. Việc nguồn cung Nam Mỹ được điều chỉnh tăng tạo thêm áp lực đối với bắp Mỹ trong trung hạn, đặc biệt khi thị trường đã có một phiên tăng mạnh sau WASDE.
Dù vậy, yếu tố thời tiết Mỹ vẫn có thể nhanh chóng đảo chiều tâm lý. Nếu nhiệt độ cao hơn bình thường xuất hiện trong nửa cuối tháng 8 đúng thời điểm bắp hoàn thiện năng suất, thị trường có thể quay lại trạng thái weather market.
Đậu nành
Đậu nành giao dịch tương đối ổn định khi thị trường tiếp tục cân bằng giữa nhu cầu Trung Quốc và triển vọng thời tiết thuận lợi tại Mỹ. Giá đậu nành kỳ hạn tháng 9 tăng nhẹ 0,75 cent lên 11,66 USD/giạ, trong khi kỳ hạn tháng 11 giảm 1 cent xuống 11,8225 USD/giạ.
Các nhà xuất khẩu tư nhân tiếp tục thông báo bán 4,6 triệu bushel đậu nành cho Trung Quốc trong niên vụ 2026/27. Đây là giao dịch mới nhất trong chuỗi các đơn hàng lớn được công bố trong thời gian gần đây, giúp duy trì kỳ vọng rằng Trung Quốc sẽ tăng mua đậu nành Mỹ.

Doanh số xuất khẩu trong tuần kết thúc ngày 6/8 đạt tổng cộng 67,4 triệu bushel, trong đó vụ mới đóng góp tới 64,7 triệu bushel. Tổng doanh số nằm gần phía trên khoảng dự báo của thị trường. Tuy nhiên, lượng hàng thực tế xuất khẩu lại khá yếu, chỉ đạt 9,9 triệu bushel, thấp hơn 32% so với trung bình bốn tuần trước. Nhật Bản, Trung Quốc, Mexico, Indonesia và Colombia là năm điểm đến lớn nhất.
Ở nhóm sản phẩm chế biến, doanh số khô dầu đậu nành đạt 69.400 MT cho niên vụ 2025/26 và 149.000 MT cho niên vụ 2026/27. Trong khi đó, doanh số dầu đậu nành ghi nhận hủy 6.000 MT của niên vụ 2025/26 và bán thêm 4.400 MT cho niên vụ 2026/27.
Thời tiết tiếp tục là yếu tố gây áp lực lên đậu nành. Các cơn mưa rào và giông, trong đó có những đợt mưa lớn, được dự báo xuất hiện trên khu vực Central và Northern Plains cũng như phía Đông vành đai trồng trọt. Điều này đặc biệt có lợi cho đậu nành khi cây đang bước vào giai đoạn quyết định năng suất.
Tại Trung Quốc, Sinograin đã bán 461.000 MT đậu nành nhập khẩu từ kho dự trữ nhằm giải phóng không gian để tiếp nhận thêm đậu nành Mỹ. Đây là tín hiệu tích cực đối với nhu cầu Mỹ, dù thị trường vẫn cần theo dõi tốc độ mua thực tế trong những tuần tới.
CONAB chỉ điều chỉnh giảm nhẹ sản lượng đậu nành Brazil niên vụ 2025/26 0,06% xuống 6,632 tỷ bushel, gần tương đương và thấp hơn nhẹ so với dự báo mới nhất của USDA. Brazil vẫn giữ vị trí là nước sản xuất và xuất khẩu đậu nành lớn nhất thế giới.
Lúa mì
Sau khi tăng mạnh trong phiên WASDE, lúa mì quay đầu giảm nhẹ khi thị trường nhận thấy phần lớn mức tăng trước đó đến từ rủi ro địa chính trị tại Biển Đen. Giá lúa SRW Chicago kỳ hạn tháng 12 giảm 1,5 cent xuống 6,6825 USD/giạ, trong khi lúa HRW Kansas kỳ hạn tháng 12 giảm 3 cent xuống 7,3475 USD/giạ.
Một đề xuất về khả năng ngừng bắn từ phía Ukraine đã phần nào làm giảm phần bù rủi ro, khiến giá điều chỉnh. Tuy nhiên, rủi ro nguồn cung vẫn chưa biến mất.
Doanh số xuất khẩu lúa mì Mỹ trong tuần kết thúc ngày 6/8 giảm 14% xuống 9,4 triệu bushel, nằm ở phía thấp của khoảng dự báo 7,3–18,4 triệu bushel. Ngược lại, xuất khẩu thực tế tăng lên mức cao nhất trong niên vụ, đạt 18 triệu bushel. Mexico, Nhật Bản, Philippines, Việt Nam và Peru là năm điểm đến lớn nhất.
Trong WASDE tháng 8, USDA nâng nhẹ tồn kho lúa mì toàn cầu thêm 0,15% lên 10,040 tỷ bushel. Tồn kho cao hơn tại Canada và Ukraine phần lớn bù đắp cho sự sụt giảm tại Liên minh châu Âu.
Rủi ro lớn vẫn nằm ở Biển Đen. Một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine nhằm vào cảng xuất khẩu chủ chốt của Nga đã khiến hoạt động tại hai bến ngũ cốc bị đình trệ. Hai cơ sở này được cho là đảm nhận hơn 30% lượng lúa mì xuất khẩu của Nga, do đó bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào cũng có thể nhanh chóng tạo ra biến động trên thị trường quốc tế.
Tại Brazil, Safras & Mercado ước tính sản lượng lúa mì chỉ đạt 5,9 triệu MT. Triển vọng sản xuất yếu có thể khiến Brazil phải tăng nhập khẩu lên gần 9 triệu MT trong niên vụ 2026/27, tạo thêm nhu cầu trên thị trường quốc tế.
www.qdfeed.com
