Thị trường ngũ cốc CBOT phục hồi nhẹ trong phiên 1/10 sau đợt bán tháo mạnh giữa tuần sau báo cáo USDA Grain Stocks, trong đó tồn kho bắp cao hơn đáng kể so với dự báo. Giá bắp tháng 12 tăng 1,5 cent lên 5,0225 USD/bushel, lúa mì Chicago tháng 12 tăng 7 cent lên 6,8275 USD/bushel, trong khi đậu nành tháng 1 giảm 8,5 cent xuống 13,0075 USD/bushel. Sau cú sốc từ số liệu tồn kho, thị trường bắt đầu tìm lại trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, áp lực nguồn cung vẫn đặc biệt rõ ở bắp, trong khi đậu nành chịu sức ép từ thu hoạch theo mùa và lúa mì được hỗ trợ bởi hoạt động mua mới từ châu Á.
Bắp: Hồi phục nhẹ nhưng tồn kho lớn tiếp tục gây áp lực
Giá bắp kỳ hạn tháng 12 tăng 1,5 cent lên 5,0225 USD/bushel, sau khi chịu áp lực mạnh từ báo cáo Grain Stocks. Lực mua kỹ thuật giúp giá phục hồi, nhưng mức tăng vẫn khá hạn chế.
Báo cáo USDA cho thấy tồn kho bắp Mỹ tại ngày 1/9 đạt tới 2,095 tỷ bushel (53,22 triệu tấn), cao hơn đáng kể so với mức 1,918 tỷ bushel (48,72 triệu tấn) mà thị trường dự kiến và cao hơn 173 triệu bushel so với ước tính WASDE cuối niên vụ 2025/26. Số liệu này củng cố nhận định nguồn cung bắp Mỹ vẫn dồi dào, ngay cả khi nhu cầu từ xuất khẩu và các ngành sử dụng trong nước đang ở mức cao.
Áp lực còn đến từ xuất khẩu. Doanh số bắp tuần kết thúc ngày 24/9 chỉ đạt 21,1 triệu bushel (536.000 tấn), nằm ở mức thấp nhất của khoảng dự báo 19,7–59,1 triệu bushel. Lượng giao hàng thực tế đạt 56,9 triệu bushel (1,44 triệu tấn), với Mexico, Hàn Quốc, Nhật Bản, Colombia và Bồ Đào Nha là các thị trường chính. Lũy kế cam kết xuất khẩu niên vụ 2026/27 đạt 739 triệu bushel (18,77 triệu tấn), giảm 31% so với năm trước và đang thấp hơn tiến độ cần thiết để đạt mục tiêu 3,275 tỷ bushel (83,19 triệu tấn) của USDA.
Sản xuất ethanol cũng giảm theo mùa. EIA ghi nhận sản lượng tuần kết thúc ngày 25/9 ở 1,0007 triệu thùng/ngày, giảm 21.000 thùng/ngày; tồn kho ethanol giảm 818.000 thùng xuống 23,865 triệu thùng.
Về thời tiết, khu vực phía Đông Corn Belt vẫn có thể tiếp tục nhận thêm lượng mưa khoảng khoảng 25 mm hoặc hơn trong vài ngày tới, gây chậm thu hoạch. Tuy nhiên, NOAA dự báo phần lớn miền Trung nước Mỹ sẽ khô hơn bình thường trong giai đoạn 8–14/10, có thể hỗ trợ tiến độ thu hoạch sau đó.
Đậu nành: Xuất khẩu tốt nhưng thu hoạch gây áp lực
Giá đậu nành kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 8,5 cent xuống 13,0075 USD/bushel, kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 7,75 cent xuống 13,1075 USD/bushel. Giá khô dầu đậu nành kỳ hạn tháng 12 giảm khoảng 1%, trong khi dầu đậu nành giảm hơn 1,25%.
Áp lực bán đến từ hoạt động thu hoạch theo mùa. Doanh số xuất khẩu tuần kết thúc ngày 24/9 đạt 38 triệu bushel (1,03 triệu tấn), nằm gần giữa khoảng dự báo 18,4–51,4 triệu bushel. Lượng giao hàng đạt 36,3 triệu bushel (988.000 tấn), cao hơn mức 32,9 triệu bushel cần thiết mỗi tuần để USDA hoàn thành dự báo xuất khẩu 1,685 tỷ bushel (45,85 triệu tấn). Cam kết xuất khẩu đậu nành niên vụ 2026/27 đạt 817 triệu bushel (22,23 triệu tấn), tăng tới 89% so với năm trước. Trung Quốc tiếp tục là thị trường nổi bật, chiếm gần 75% lượng giao hàng trong tuần.
Báo cáo Grain Stocks cũng mang lại một yếu tố hỗ trợ đáng kể: tồn kho đậu nành tại cuối tháng 8 chỉ đạt 315 triệu bushel (8,57 triệu tấn), thấp hơn 10 triệu bushel so với năm trước và thấp hơn 6 triệu bushel so với dự báo 321 triệu bushel của thị trường. Như vậy, dù giá chịu áp lực từ thu hoạch, số liệu tồn kho thực tế cho thấy nguồn cung đậu nành cuối niên vụ 2025/26 chặt hơn dự kiến.
Thị trường cũng chờ báo cáo Fats & Oils của USDA. Các nhà phân tích dự kiến lượng ép đậu nành tháng 8 đạt khoảng 210,5 triệu bushel (5,73 triệu tấn) và tồn kho dầu đậu nành cuối tháng 8 ở mức 1,774 tỷ pound.
Lúa mì: Phục hồi sau chuỗi giảm kéo dài
Lúa mì là mặt hàng phục hồi rõ nhất trong phiên. Giá lúa mì Chicago kỳ hạn tháng 12 tăng 7 cent lên 6,8275 USD/bushel, trong khi lúa mì Kansas City tăng 4,5 cent lên 7,3750 USD/bushel. Đây là nhịp phục hồi kỹ thuật sau khi giá Chicago giảm trong 6/7 phiên trước đó. Hoạt động mua mới từ châu Á cũng hỗ trợ tâm lý thị trường.
Doanh số xuất khẩu lúa mì tuần kết thúc ngày 24/9 đạt 10,6 triệu bushel (289.300 tấn), tăng 8% so với tuần trước và cao hơn 5% so với bình quân 4 tuần. Tuy nhiên, lượng giao hàng chỉ đạt 11,6 triệu bushel (315.500 tấn), thấp hơn 32% so với bình quân 4 tuần. Cam kết xuất khẩu đạt 355 triệu bushel (9,66 triệu tấn), giảm 31% so với năm trước và vẫn thấp hơn tiến độ cần thiết để đạt mục tiêu USDA 775 triệu bushel (21,09 triệu tấn).
Ở chiều nhu cầu, Hàn Quốc đã mua khoảng 3,7 triệu bushel (100.600 tấn) lúa mì Mỹ. Đài Loan cũng mở thầu mua 3,9 triệu bushel (106.000 tấn), trong khi Saudi Arabia đưa ra thầu mua tới 19,7 triệu bushel (535.000 tấn) từ các nguồn cung tùy chọn.
Về nguồn cung, NASS ước tính sản lượng lúa mì Mỹ ở 1,534 tỷ bushel (41,75 triệu tấn), tăng 3 triệu bushel so với báo cáo Crop Production tháng 8. Trong đó HRW đạt 466 triệu bushel, SRW 294 triệu và lúa mì trắng vụ Đông 259 triệu bushel; lúa mì Xuân đạt 449,5 triệu bushel.
SovEcon đã hạ dự báo xuất khẩu lúa mì Nga thêm 4,7 triệu tấn xuống 46,7 triệu tấn, trong khi xuất khẩu ngũ cốc Ukraine giảm gần 37% so với năm trước.
www.qdfeed.com
