Thị trường ngũ cốc CBOT khép lại phiên thứ Năm (05/11) với diễn biến trái chiều. Giá bắp và đậu nành tiếp tục suy yếu do áp lực thu hoạch tại Mỹ và hoạt động bán kỹ thuật, bất chấp số liệu xuất khẩu tương đối tích cực. Trong khi đó, lúa mì phục hồi nhẹ nhờ lực mua bắt đáy sau chuỗi phiên giảm trước đó.
Bắp: Áp lực thu hoạch lấn át tín hiệu tích cực từ xuất khẩu
Giá bắp chịu áp lực trong phiên thứ Năm khi hoạt động thu hoạch tại Mỹ tiếp tục tạo nguồn cung lớn cho thị trường. Giá bắp kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 4,25 cent, xuống còn 4,545 USD/bushel; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 3,75 cent, còn 4,6325 USD/bushel.
Đà giảm diễn ra bất chấp báo cáo xuất khẩu hàng tuần của USDA cho thấy doanh số bán bắp Mỹ trong tuần kết thúc ngày 29/10 đạt 51 triệu bushel (khoảng 1,295 triệu tấn). Mặc dù giảm nhẹ 1% so với tuần trước, lượng bán vẫn cao hơn 10% so với bình quân bốn tuần gần nhất và nằm gần giữa phạm vi dự báo của thị trường, từ 31,5 đến 70,9 triệu bushel. Tuy nhiên, lượng bắp giao hàng thực tế chỉ đạt 40,5 triệu bushel (khoảng 1,029 triệu tấn), tăng mạnh 86% so với tuần trước nhưng vẫn thấp hơn 4% so với bình quân bốn tuần. Con số này cũng thấp hơn đáng kể mức bình quân 66,2 triệu bushel mỗi tuần cần đạt để Mỹ hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 3,3 tỷ bushel (khoảng 83,82 triệu tấn) trong niên vụ 2026/27.
Tính đến ngày 29/10, tổng cam kết xuất khẩu bắp Mỹ đạt 976 triệu bushel (khoảng 24,79 triệu tấn), giảm 34% so với cùng kỳ năm trước. Tiến độ này vẫn thấp hơn mức USDA dự kiến, trong bối cảnh cơ quan này đang dự báo tồn kho cuối kỳ Bắp Mỹ cao hơn 14% so với bình quân năm năm gần nhất.
Ở chiều tiêu thụ nội địa, dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) cho thấy sản lượng ethanol trong tuần kết thúc ngày 30/10 đạt 1,143 triệu thùng/ngày, tăng 25.000 thùng/ngày so với tuần trước. Bình quân sản lượng trong bốn tuần gần nhất đạt 1,11 triệu thùng/ngày, nhỉnh hơn mức 1,10 triệu thùng/ngày cùng kỳ năm trước. Tồn kho ethanol giảm 89.000 thùng, xuống còn 24,434 triệu thùng.
Dữ liệu thương mại của Census Bureau cũng ghi nhận xuất khẩu bắp trong tháng 9 đạt kỷ lục 7,084 triệu tấn, tăng 0,48% so với mức kỷ lục cùng kỳ năm trước nhưng giảm 4,56% so với tháng 8. Xuất khẩu ethanol tăng 35,99% so với cùng kỳ, đạt 208,99 triệu gallon; xuất khẩu phụ phẩm chưng cất đạt 1,094 triệu tấn.
Tại Nam Mỹ, ANEC dự báo xuất khẩu bắp Brazil trong tháng 11 đạt 6,02 triệu tấn, tăng khoảng 110.000 tấn so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ đã phát hành gói thầu mua khoảng 300.000 tấn bắp, dự kiến đóng thầu ngày 12/11. Nguồn hàng nhiều khả năng đến từ các quốc gia lân cận khu vực Biển Đen và Đông Âu như Romania, Ukraine hoặc Nga.
Đậu nành: Giao hàng xuất khẩu lập đỉnh niên vụ nhưng giá vẫn giảm mạnh
Đậu nành tiếp tục là mặt hàng chịu áp lực lớn trong phiên 05/11. Giá đậu nành kỳ hạn giao tháng 1/2027 giảm 14 cent, xuống còn 11,8825 USD/bushel; kỳ hạn tháng 3/2027 cũng giảm 14 cent, còn 11,9625 USD/bushel. Đây là phiên giảm đáng kể trong bối cảnh thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ nguồn cung vụ mới và triển vọng sản lượng Mỹ ở mức cao.
Điểm đáng chú ý trong báo cáo USDA là lượng đậu nành giao hàng trong tuần kết thúc ngày 29/10 đạt 93 triệu bushel (khoảng 2,531 triệu tấn), mức cao nhất kể từ đầu niên vụ 2026/27. Khối lượng này cao hơn 46% so với bình quân bốn tuần gần nhất và vượt xa mức 30,8 triệu bushel mỗi tuần cần thiết để Mỹ đạt mục tiêu xuất khẩu 1,695 tỷ bushel (khoảng 46,13 triệu tấn). Tuy nhiên, doanh số bán mới chỉ đạt 53,5 triệu bushel (khoảng 1,456 triệu tấn), giảm 44% so với tuần trước và thấp hơn 11% so với bình quân bốn tuần. Dù vẫn nằm trong phạm vi dự báo của giới phân tích, số liệu này cho thấy hoạt động mua hàng mới đã chậm lại đáng kể sau giai đoạn tăng mạnh trước đó.
Tổng cam kết xuất khẩu đậu nành Mỹ đạt 1,111 tỷ bushel (khoảng 30,23 triệu tấn), tăng 76% so với cùng kỳ năm ngoái. Tiến độ này đang vượt mức dự kiến của USDA, nhưng cần lưu ý rằng mục tiêu xuất khẩu của niên vụ hiện tại cũng được đặt trong bối cảnh cạnh tranh nguồn cung toàn cầu và triển vọng tồn kho cuối kỳ Mỹ cao hơn 4% so với bình quân năm năm gần nhất.
Trung Quốc, Ai Cập, Tây Ban Nha, Mexico và Pakistan là năm thị trường nhận hàng Đậu nành Mỹ lớn nhất trong tuần. Dù lượng giao hàng tăng mạnh, giá vẫn không nhận được lực hỗ trợ tương xứng, cho thấy thị trường đang ưu tiên đánh giá triển vọng nguồn cung và quy mô vụ thu hoạch hơn là chỉ tập trung vào số liệu xuất khẩu ngắn hạn.
Một yếu tố đáng chú ý khác là dự báo nhập khẩu Đậu nành của Trung Quốc trong niên vụ 2026/27. Theo báo cáo GAIN của USDA, lượng nhập khẩu của Trung Quốc dự kiến đạt 4,042 tỷ bushel (khoảng 109,99 triệu tấn), thấp hơn 4,3% so với dự báo chính thức trước đó của USDA là 4,226 tỷ bushel (khoảng 115,00 triệu tấn). Nếu được xác nhận, đây sẽ là yếu tố cần theo dõi đối với triển vọng nhu cầu đậu nành toàn cầu, bởi Trung Quốc hiện vẫn là nhà nhập khẩu lớn nhất thế giới.
Về thương mại quốc tế, ANEC dự báo Brazil xuất khẩu khoảng 3,33 triệu tấn đậu nành trong tháng 11, thấp hơn khoảng 900.000 tấn so với cùng kỳ năm trước. Mức giảm này có thể phản ánh tính mùa vụ của dòng hàng xuất khẩu Brazil, khi nguồn cung vụ mới chưa bước vào giai đoạn cao điểm.
Dữ liệu Census cho thấy xuất khẩu đậu nành Mỹ trong tháng 9 đạt 3,655 triệu tấn, tăng 22,93% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong sáu năm. Xuất khẩu khô dầu đậu nành đạt kỷ lục 1,334 triệu tấn. Trong khi đó, xuất khẩu dầu đậu nành đạt 13.447 tấn, tăng so với mức 9.670 tấn của tháng 8 nhưng giảm mạnh so với 17.617 tấn cùng kỳ năm trước.
Các quỹ đầu tư đã giảm một phần vị thế mua ròng nhưng vẫn duy trì mua ròng khoảng 166.000 hợp đồng đậu nành và 152.000 hợp đồng khô dầu đậu nành. Dù vậy, việc giá tiếp tục giảm cho thấy hoạt động thanh lý vị thế mua và áp lực bán từ mùa thu hoạch vẫn đang chi phối thị trường.
Lúa mì: Phục hồi nhẹ nhờ lực mua bắt đáy
Trái ngược với bắp và đậu nành, thị trường lúa mì ghi nhận sắc xanh trong phiên thứ Năm khi lực mua bắt đáy xuất hiện sau chuỗi phiên suy yếu. Giá lúa mì mềm đỏ Chicago kỳ hạn tháng 12/2026 tăng 0,75 cent, lên 5,9925 USD/bushel. Giá lúa mì cứng đỏ Kansas City kỳ hạn tháng 12 tăng 3 cent, lên 6,3575 USD/bushel.
Về xuất khẩu, USDA ghi nhận doanh số bán lúa mì Mỹ trong tuần kết thúc ngày 29/10 đạt 19,8 triệu bushel (khoảng 538.000 tấn) cho niên vụ 2026/27, giảm 37% so với tuần trước nhưng vẫn cao hơn 16% so với bình quân bốn tuần gần nhất. Ngoài ra, doanh số bán cho niên vụ 2027/28 đạt thêm 700.000 bushel (khoảng 19.200 tấn). Tuy nhiên, lượng giao hàng thực tế chỉ đạt 5,5 triệu bushel (khoảng 149.700 tấn), giảm 44% so với tuần trước và thấp hơn 43% so với bình quân bốn tuần. Đây cũng là mức thấp nhất kể từ đầu niên vụ. Trong khi đó, Mỹ cần xuất khẩu bình quân 15,2 triệu bushel mỗi tuần để đạt mục tiêu 750 triệu bushel (khoảng 20,41 triệu tấn) của USDA trong niên vụ 2026/27.
Tổng cam kết xuất khẩu lúa mì Mỹ đạt 443 triệu bushel (khoảng 12,06 triệu tấn), giảm 28% so với cùng kỳ năm trước và vẫn thấp hơn tiến độ USDA dự kiến. Tồn kho cuối kỳ lúa mì Mỹ hiện được dự báo tương đương bình quân năm năm gần nhất, do đó thị trường chưa có nhiều cơ sở để kỳ vọng nguồn cung nội địa thắt chặt.
Dữ liệu Census cho thấy xuất khẩu lúa mì Mỹ trong tháng 9 đạt 1,546 triệu tấn, giảm 14,83% so với tháng trước và chưa bằng một nửa lượng xuất khẩu cùng kỳ năm ngoái.
Về mùa vụ, các đợt mưa gần đây tại khu vực phía Nam và Tây Nam vùng Plains đã giúp cải thiện đáng kể tình trạng hạn hán. Tuy nhiên, tình trạng khô hạn vẫn hiện diện tại nhiều khu vực thuộc Southern Plains tính đến ngày 03/11.
Các quỹ đầu tư hiện duy trì vị thế bán ròng khoảng 80.000 hợp đồng lúa mì Chicago. Vị thế bán ròng lớn có thể tạo điều kiện cho các đợt mua bù bán nếu xuất hiện thông tin hỗ trợ, nhưng trong ngắn hạn, triển vọng xuất khẩu yếu và nguồn cung toàn cầu dồi dào vẫn là những yếu tố hạn chế đà tăng.
Ngoài ra, một cuộc họp ba bên giữa Mỹ, Nga và Ukraine dự kiến diễn ra trong hai ngày 10–11/11, tập trung vào khả năng ngừng bắn và chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng và vận chuyển ngũ cốc. Những diễn biến liên quan đến khu vực Biển Đen tiếp tục là yếu tố cần theo dõi đối với thị trường lúa mì quốc tế.
www.qdfeed.com
